Kaori Dict

日露

にちろ

nichiro

Âm Hán-Việt: NHẬT LỘ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japan and Russia; Russo-Japanese

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日露 (にちろ) — Japan and Russia; Russo-Japanese | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict