Kaori Dict

怠い

だるい

darui

N1

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.lười biếng; mệt mỏi
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.sluggish; languid; listless; heavy (heart, legs, etc.); dull

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kanatiếng lóng

    2.bothersome; tiresome; pain-in-the-ass

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I feel listless and have a throbbing headache.

  • My legs feel heavy.

  • My whole body feels heavy.

  • The professor's boring lecture put me to sleep.

  • I've had it for today. I'm too tired.

  • My back has been acting up since this morning, so I don't feel so well.

  • My throat hurts and my body feels heavy. It looks like I've caught a cold somehow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怠い (だるい) — lười biếng; mệt mỏi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict