Kaori Dict

入れ子

いれこ

ireko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nest (of boxes); nesting

  2. danh từ

    2.concealed information

  3. danh từcomputing

    3.nested structure

  4. danh từdated term

    4.adopting a child after one's own has died; child adopted by a parent of a deceased child

  5. danh từ

    5.cavity in an oar (fitted onto a peg as part of a traditional oarlock)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入れ子 (いれこ) — nest (of boxes); nesting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict