Kaori Dict

任侠

にんきょう

ninkyou

Âm Hán-Việt: NHIỆM HIỆP

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.chivalry; chivalrous spirit; helping the weak and fighting the strong

  2. tiền tố danh từeuphemistic

    2.yakuza

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

任侠 (にんきょう) — chivalry; chivalrous spirit; helping the weak and fighting the strong | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict