Kaori Dict

忍び足

しのびあし

shinobiashi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stealthy steps; soft steps

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I went up to my bedroom on tiptoe.

  • Tom closed the door quietly and tiptoed into the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍び足 (しのびあし) — stealthy steps; soft steps | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict