Kaori Dict

忍術

にんじゅつ

ninjutsu

Âm Hán-Việt: NHẪN THUẬT

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.ninjutsu; combat and stealth techniques used by ninja for espionage, sabotage, assassination, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍術 (にんじゅつ) — ninjutsu; combat and stealth techniques used by ninja for espionage, sabotage, assassination, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict