Kaori Dict

熱血漢

ねっけつかん

nekketsukan

Âm Hán-Việt: NHIỆT HUYẾT HÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hot-blooded man

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hot-blooded are prone to heart attacks.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱血漢 (ねっけつかん) — hot-blooded man | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict