Kaori Dict

年寄りくさい

としよりくさい

toshiyorikusai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.in the manner of an old person; like that of an old person; fusty; old-fashioned; fogyish

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年寄りくさい (としよりくさい) — in the manner of an old person; like that of an old person; fusty; old-fashioned; fogyish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict