Kaori Dict

ゆとり

yutori

N1

JLPT N1 · Bài 123

Nghĩa

  1. 1.thời gian dư
  1. danh từbổ nghĩa đứng trước danh từ

    1.elbowroom; leeway; room; reserve; margin; allowance; latitude; time (to spare)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I can't afford to buy a new car.

  • He cannot afford to marry.

  • He can't afford a new car.

  • The education system needs to be more flexible.

  • My father couldn't afford a car when he was young.

  • During the bubble, people dreamed of a life of leisure.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゆとり — thời gian dư | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict