Kaori Dict

湯取り

ゆとり

yutori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clothing to absorb dampness after bathing; yukata

  2. danh từviết tắt

    2.twice-boiled rice (for sick persons)

  3. danh từcổ

    3.scoop for removing bilge water; bailer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湯取り (ゆとり) — clothing to absorb dampness after bathing; yukata | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict