Kaori Dict

年季

ねんき

nenki

Âm Hán-Việt: NIÊN QUÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.period of an apprentice's contract (usu. ten years)

  2. danh từviết tắt

    2.apprenticeship; indentureship; indenture

  3. danh từ

    3.one-year period

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was wearing an old T-shirt with holes in it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年季 (ねんき) — period of an apprentice's contract (usu. ten years) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict