Kaori Dict

年忘れ

としわすれ

toshiwasure

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.forgetting the hardships of the old year

  2. danh từdanh từ + する

    2.year-end drinking party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年忘れ (としわすれ) — forgetting the hardships of the old year | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict