Kaori Dict

年齢差

ねんれいさ

nenreisa

Âm Hán-Việt: NIÊN LINH SAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.age difference; disparity in age; age gap

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The difference in their ages is six years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

年齢差 (ねんれいさ) — age difference; disparity in age; age gap | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict