Kaori Dict

捻り出す

ひねりだす

hineridasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to work out; to think up; to devise; to come up with

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to manage to find (money, time, etc.); to scrape together (funds)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捻り出す (ひねりだす) — to work out; to think up; to devise; to come up with | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict