Kaori Dict

脳溢血

のういっけつ

nouikketsu

Âm Hán-Việt: NÃO DẬT HUYẾT

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.cerebral hemorrhage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脳溢血 (のういっけつ) — cerebral hemorrhage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict