Kaori Dict

波動

はどう

hadou

Âm Hán-Việt: BA ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.wave motion; undulation; surge

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)physics

    2.wave

Câu ví dụ · Tatoeba

  • History is like quantum physics: the observer affects the event observed. Is the Kennedy assassination a particle or a wave?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

波動 (はどう) — wave motion; undulation; surge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict