馬面
うまづら
umazura
Âm Hán-Việt: MÃ DIỆN
Cách đọc khác: ばめん・うまがお
意味Nghĩa
- danh từmiệt thị
1.horseface; long thin face
- danh từ
2.black scraper (fish)
うまづら
umazura
Âm Hán-Việt: MÃ DIỆN
Cách đọc khác: ばめん・うまがお
1.horseface; long thin face
2.black scraper (fish)