Kaori Dict

排卵

はいらん

hairan

Âm Hán-Việt: BÀI NOÃN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.ovulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Is there some way to check for ovulation?

  • I don't ovulate.

  • I'm taking a fertility drug.

  • Are you more likely to get worse ovulation pains if you have a tipped uterus?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

排卵 (はいらん) — ovulation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict