Kaori Dict

剥き身

すきみ

sukimi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.thin slice of meat or fish

  2. danh từcổfood, cooking

    2.briefly salt-pickled fish slice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥き身 (すきみ) — thin slice of meat or fish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict