Kaori Dict

剥脱

はくだつ

hakudatsu

Âm Hán-Việt: BÁC THOÁT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.coming off; peeling off

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥脱 (はくだつ) — coming off; peeling off | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict