Kaori Dict

剥離

はくり

hakuri

Âm Hán-Việt: BÁC LY

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.detachment; coming off; peeling off; exfoliation

  2. danh từdanh từ + するtự động từphysics

    2.(flow) separation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had retinal detachment five years ago.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剥離 (はくり) — detachment; coming off; peeling off; exfoliation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict