剥離
はくり
hakuri
Âm Hán-Việt: BÁC LY
Cách viết khác: 剝離
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từ
1.detachment; coming off; peeling off; exfoliation
- danh từdanh từ + するtự động từphysics
2.(flow) separation
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 5年前に網膜剥離を起こしました。
I had retinal detachment five years ago.