Kaori Dict

白鯨

しろくじら

shirokujira

Âm Hán-Việt: BẠCH KÌNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.white whale

  2. danh từ

    2.whiskers from a gray whale (used in crafts)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白鯨 (しろくじら) — white whale | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict