Kaori Dict

白狐

しろぎつね

shirogitsune

Âm Hán-Việt: BẠCH HỒ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old, white fox (trad. said to have supernatural powers)

  2. danh từ

    2.Arctic fox (Vulpes lagopus)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白狐 (しろぎつね) — old, white fox (trad. said to have supernatural powers) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict