Kaori Dict

薄汚い

うすぎたない

usugitanai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.filthy; dirty (looking); drab

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Back into the hole where I was born.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薄汚い (うすぎたない) — filthy; dirty (looking); drab | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict