Kaori Dict

爆死

ばくし

bakushi

Âm Hán-Việt: BỘC TỬ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.death from explosion; death from bombing

  2. danh từdanh từ + するtự động từtiếng lóng

    2.bombing (in sales); flopping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆死 (ばくし) — death from explosion; death from bombing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict