爆死
ばくし
bakushi
Âm Hán-Việt: BỘC TỬ
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.death from explosion; death from bombing
- danh từdanh từ + するtự động từtiếng lóng
2.bombing (in sales); flopping
ばくし
bakushi
Âm Hán-Việt: BỘC TỬ
1.death from explosion; death from bombing
2.bombing (in sales); flopping