Kaori Dict

爆沈

ばくちん

bakuchin

Âm Hán-Việt: BỘC THẨM

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.blowing up and sinking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆沈 (ばくちん) — blowing up and sinking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict