Kaori Dict

縛り上げる

しばりあげる

shibariageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to bind up; to tie up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girls were trussed up and left in a cellar.

  • He trussed up the thief.

  • The thieves tied him up and escaped through the window.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縛り上げる (しばりあげる) — to bind up; to tie up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict