Kaori Dict

縛り付ける

しばりつける

shibaritsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to tie; to restrain; to confine; to bind; to fasten

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They bound the thief to a tree.

  • They bound him to a pole.

  • He was tied to the tree with a rope.

  • She tied him to the chair.

  • They bound her legs together.

  • Tighten the strap around the suitcase.

  • The pupils are bound down by the rules.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縛り付ける (しばりつける) — to tie; to restrain; to confine; to bind; to fasten | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict