Kaori Dict

莫大小

メリヤス

meriyasu

Âm Hán-Việt: MẠC ĐẠI TIỂU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.knitted fabric; knitted goods; knitwear

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莫大小 (メリヤス) — knitted fabric; knitted goods; knitwear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict