Kaori Dict

箱詰め

はこづめ

hakozume

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.packing into a box; boxing (up); thing packed in a box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mother sent us grapes packed in a box.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箱詰め (はこづめ) — packing into a box; boxing (up); thing packed in a box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict