Kaori Dict

肌合い

はだあい

hadaai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disposition; temperament; turn of mind; atmosphere; feeling

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌合い (はだあい) — disposition; temperament; turn of mind; atmosphere; feeling | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict