Kaori Dict

木目

きめ

kime

Âm Hán-Việt: MỘC MỤC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.texture (e.g. skin, fabric)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.grain (e.g. wood)

    esp. 木目

  3. danh từthường viết bằng kana

    3.detail

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her dress was made of coarse wool.

  • Including responses up to 'It bothers me a bit', over 70% of respondents said that they were concerned about their pores and skin texture.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

木目 (きめ) — texture (e.g. skin, fabric) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict