Kaori Dict

発展中

はってんちゅう

hattenchuu

Âm Hán-Việt: PHÁT TRIỂN TRUNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.under development; in progress

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

発展中 (はってんちゅう) — under development; in progress | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict