罰当たり
ばちあたり
bachiatari
Cách viết khác: バチ当たり
意味Nghĩa
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.damned; cursed; accursed
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 罰当たりなこと言うな。
Don't say accursed things.
ばちあたり
bachiatari
Cách viết khác: バチ当たり
1.damned; cursed; accursed
Don't say accursed things.