Kaori Dict

抜糸

ばっし

basshi

Âm Hán-Việt: BẠT MỊCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.removal of stitches; removal of sutures

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Your stitches will be removed in a few days.

  • Your stitches will need to be removed in a few days.

  • I have to go to the oral surgeon to get the stitches removed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜糸 (ばっし) — removal of stitches; removal of sutures | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict