Kaori Dict

抜擢

ばってき

batteki

Âm Hán-Việt: BẠT TRẠC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.selection (from many people for an important position); exceptional promotion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She was especially selected for the post.

  • She was chosen for her promising leadership qualities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抜擢 (ばってき) — selection (from many people for an important position); exceptional promotion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict