Kaori Dict

Trạc

excel in · surpass · pull out · select

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
17
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhuo2
Tiếng Hàn

excel in · surpass · pull out · select

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぬきんでるnukinderu

ento surpass; to outdo; to excel; to be far better; to stand out; to be outstanding; to be preeminent · to tower above (the surrounding landscape)

ばってきbattekiBẠT TRẠC

enselection (from many people for an important position); exceptional promotion

てきようtekiyouTRẠC DỤNG

enselection

だいばってきdaibattekiĐẠI BẠT TRẠC

envery surprising choice (for a role, promotion, etc.); unexpected appointment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擢 (Trạc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict