Kaori Dict

大抜擢

だいばってき

daibatteki

Âm Hán-Việt: ĐẠI BẠT TRẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.very surprising choice (for a role, promotion, etc.); unexpected appointment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大抜擢 (だいばってき) — very surprising choice (for a role, promotion, etc.); unexpected appointment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict