字義Nghĩa
kéo lên, rút lênmáy dịch
zhuóTRẠC
- 1.kéo ra
- 2.lựa chọn
- 3.thăng chức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
擢 (形声。从手,翟声。本义抽引,拉拔) 同本义 擢,引也。--《说文》 擢,拔也。--《方言二》 拔根曰擢。--《小尔雅》 擢贾之发,以赎贾之罪,尚未足。--《史记·范雎列传》 夫十围之木,始生如蘖,足可搔而绝,手可擢而拔。--枚乘《上书谏吴王》 卓齿之用齐也,擢湣王之筋,悬之庙梁。--《韩非子·奸劫弑臣》 蔚鹅城之南麓,擢仙李之芳根。--宋·苏轼《惠州李氏潜珍阁铭》 车上御驰马,蓬中擢舟船。--汉·王符《潜夫论》 风起,风起,擢入白擢花里。--明·刘基《如梦令·题画》 又如擢筋剥肤( 擢zhuó ⒈拔,抽~发难数(拔下头发来数,都难数清。形容罪恶多得像头发,数不清)。 ⒉提拔,盐~升。~用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tay
組詞Từ chứa chữ này
- 擢升thăng chức (cho ai đó)
- 擢第vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến)
- 擢髮難數nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ)
- 拔擢chọn người giỏi để thăng chức