擢第
zhuódì
[ㄓㄨㄛˊ ㄉㄧˋ]
TRẠC ĐỆ
- 1.vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…