學華語Kaori Dict

ㄉㄧˋ

ĐỆ

  1. 1.(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu")
  2. 2.(văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào
  3. 3.(cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(văn học) nhưng; tuy nhiên
  2. 5.(văn học) chỉ; chỉ là

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我第一次來。

    zhè shì wǒ dì yī cì lái

    Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

  • 2

    他總是第一個到。

    tā zǒng shì dì yī ge dào

    Anh ấy luôn đến trước tiên

  • 3

    我們隊排名第一。

    wǒ men duì pái míng dì yī

    Đội chúng tôi xếp hạng đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第 nghĩa là gì? · Kaori Dict