學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
擢
擢
zhuó
[ㄓㄨㄛˊ]
TRẠC
1.
kéo ra
2.
lựa chọn
3.
thăng chức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拔擢
bázhuó
chọn người giỏi để thăng chức
擢升
zhuóshēng
thăng chức (cho ai đó)
擢第
zhuódì
vượt qua kỳ thi công chức (thời Trung Quốc phong kiến)
擢髮難數
zhuófànánshǔ
nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
擢
trạc
kéo lên, rút lên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
捉
zhuō
nắm
著
zhuó
mặc (quần áo)
啄
zhuó
mổ
濁
zhuó
đục
酌
zhuó
rót rượu
䅵
zhuó
trấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
擢 nghĩa là gì? · Kaori Dict