Kaori Dict

半円

はんえん

han'en

Âm Hán-Việt: BÁN VIÊN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.semicircle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There are traces of Romanesque style at the west gate of the cathedral, such as a semi-circular arch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半円 (はんえん) — semicircle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict