半時
はんとき
hantoki
Âm Hán-Việt: BÁN THỜI
Cách viết khác: 半刻 · Cách đọc khác: はんじ
意味Nghĩa
- danh từphó từ
1.little while; short time
- danh từcổ
2.an hour
- danh từhiếm
3.half-hour; half an hour
はんとき
hantoki
Âm Hán-Việt: BÁN THỜI
Cách viết khác: 半刻 · Cách đọc khác: はんじ
1.little while; short time
2.an hour
3.half-hour; half an hour