Kaori Dict

半艇身

はんていしん

hanteishin

Âm Hán-Việt: BÁN ĐĨNH THÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.half a boat length

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半艇身 (はんていしん) — half a boat length | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict