Kaori Dict

反軍

はんぐん

hangun

Âm Hán-Việt: PHẢN QUÂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.opposing militarism; anti-military sentiment; anti-war stance

  2. danh từ

    2.rebel army; mutinous troops; insurgents

    esp. 叛軍

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反軍 (はんぐん) — opposing militarism; anti-military sentiment; anti-war stance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict