Kaori Dict

センス

sensu

N1

JLPT N1 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.gu thẩm mỹ; cảm nhận; tài năng
  1. danh từ

    1.taste (in fashion, music, etc.); sense (e.g. of humour); flair

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a great sense of humour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

センス — gu thẩm mỹ; cảm nhận; tài năng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict