Kaori Dict

扇子

せんす

sensu

N2

Âm Hán-Việt: PHIẾN TỬ

JLPT N2 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.phiến tủ
  1. danh từ

    1.folding fan

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom không có khiếu thời trang.

    Tom has no sense of fashion.

  • The dog ate a watch and a Japanese fan.

  • You have absolutely no fashion sense.

  • That's an interesting ad.

  • She has no sense of beauty.

  • You have a good sense of humor.

  • Danny has no sense of beauty.

  • I love that combination.

  • He has a sense of humor.

  • She has a sense of fashion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

扇子 (せんす) — phiến tủ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict