Kaori Dict

飯事

ままごと

mamagoto

Âm Hán-Việt: PHẠN SỰ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.playing house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The children were playing at keeping house.

  • We often played house in the park.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯事 (ままごと) — playing house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict