Kaori Dict

飯場

はんば

hanba

Âm Hán-Việt: PHẠN TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.construction camp; bunkhouse; workers' living quarters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飯場 (はんば) — construction camp; bunkhouse; workers' living quarters | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict